to encrypt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mã hóa, mã hóa dữ liệu
Đừng chỉ tra "to encrypt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convert data or information into a coded form, mainly to prevent unauthorized access
Câu ví dụ
The government encrypts classified documents to prevent unauthorized disclosure .
Chính phủ mã hóa các tài liệu mật để ngăn chặn việc tiết lộ trái phép.
Luyện tập
"to encrypt" nghĩa là gì?