to encrypt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã hóa, mã hóa dữ liệu
🎯
Đừng chỉ tra "to encrypt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to convert data or information into a coded form, mainly to prevent unauthorized access
✏️
Câu ví dụ
The government encrypts classified documents to prevent unauthorized disclosure .
Chính phủ mã hóa các tài liệu mật để ngăn chặn việc tiết lộ trái phép.
✅
Luyện tập

"to encrypt" nghĩa là gì?