to reboot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khởi động lại, tải lại
Đừng chỉ tra "to reboot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a computer system to load, especially immediately after it has been turned off
Câu ví dụ
She rebooted her smartphone to resolve the performance lag .
Cô ấy khởi động lại điện thoại thông minh của mình để giải quyết tình trạng chậm hiệu suất.
Luyện tập
"to reboot" nghĩa là gì?