to reboot

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi động lại, tải lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reboot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a computer system to load, especially immediately after it has been turned off
✏️
Câu ví dụ
She rebooted her smartphone to resolve the performance lag .
Cô ấy khởi động lại điện thoại thông minh của mình để giải quyết tình trạng chậm hiệu suất.
✅
Luyện tập

"to reboot" nghĩa là gì?