to corrupt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, gây lỗi
Đừng chỉ tra "to corrupt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause errors or damage to a digital file, program, or system, either intentionally or unintentionally, due to a malfunction or interference
Câu ví dụ
Software bugs can corrupt the program 's database .
Lỗi phần mềm có thể làm hỏng cơ sở dữ liệu của chương trình.
Luyện tập
"to corrupt" nghĩa là gì?