to message

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gửi tin nhắn, nhắn tin
🎯
Đừng chỉ tra "to message" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send someone a brief text, image, etc. in an electronic form
✏️
Câu ví dụ
The parent messaged the babysitter to confirm the appointment .
Phụ huynh đã nhắn tin cho người trông trẻ để xác nhận cuộc hẹn.
✅
Luyện tập

"to message" nghĩa là gì?