to message
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi tin nhắn, nhắn tin
Đừng chỉ tra "to message" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send someone a brief text, image, etc. in an electronic form
Câu ví dụ
The parent messaged the babysitter to confirm the appointment .
Phụ huynh đã nhắn tin cho người trông trẻ để xác nhận cuộc hẹn.
Luyện tập
"to message" nghĩa là gì?