to retweet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đăng lại, chia sẻ lại
Đừng chỉ tra "to retweet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repost or share a message that has already been shared by someone else on X social media
Câu ví dụ
The influencer retweeted a product review to endorse the brand.
Người có ảnh hưởng đã retweet một bài đánh giá sản phẩm để ủng hộ thương hiệu.
Luyện tập
"to retweet" nghĩa là gì?