to retweet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng lại, chia sẻ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to retweet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repost or share a message that has already been shared by someone else on X social media
✏️
Câu ví dụ
The influencer retweeted a product review to endorse the brand.
Người có ảnh hưởng đã retweet một bài đánh giá sản phẩm để ủng hộ thương hiệu.
✅
Luyện tập

"to retweet" nghĩa là gì?