to eject

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng ra, tống ra
🎯
Đừng chỉ tra "to eject" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully expel or throw something out, often in a sudden or violent manner
✏️
Câu ví dụ
The submarine crew prepared to eject the emergency life raft as the vessel began to sink .
Thủy thủ đoàn tàu ngầm chuẩn bị phóng bè cứu sinh khẩn cấp khi con tàu bắt đầu chìm.
✅
Luyện tập

"to eject" nghĩa là gì?