to eject
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phóng ra, tống ra
Đừng chỉ tra "to eject" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully expel or throw something out, often in a sudden or violent manner
Câu ví dụ
The submarine crew prepared to eject the emergency life raft as the vessel began to sink .
Thủy thủ đoàn tàu ngầm chuẩn bị phóng bè cứu sinh khẩn cấp khi con tàu bắt đầu chìm.
Luyện tập
"to eject" nghĩa là gì?