to sprinkle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rắc, rải
Đừng chỉ tra "to sprinkle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pour small amounts of something over a surface in a random manner
Câu ví dụ
To create a festive atmosphere , they decided to sprinkle confetti on the tables during the celebration .
Để tạo không khí lễ hội, họ quyết định rắc confetti lên bàn trong buổi lễ.
Luyện tập
"to sprinkle" nghĩa là gì?