to sprinkle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rắc, rải
🎯
Đừng chỉ tra "to sprinkle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pour small amounts of something over a surface in a random manner
✏️
Câu ví dụ
To create a festive atmosphere , they decided to sprinkle confetti on the tables during the celebration .
Để tạo không khí lễ hội, họ quyết định rắc confetti lên bàn trong buổi lễ.
✅
Luyện tập

"to sprinkle" nghĩa là gì?