to spritz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xịt, phun
Đừng chỉ tra "to spritz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spray a small amount of liquid in a fine mist
Câu ví dụ
He carried a small bottle of rosewater to spritz on his clothes as a subtle and pleasant fragrance .
Anh ấy mang theo một chai nhỏ nước hoa hồng để xịt lên quần áo như một mùi hương tinh tế và dễ chịu.
Luyện tập
"to spritz" nghĩa là gì?