to attire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc, trang phục
Đừng chỉ tra "to attire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dress oneself or someone else in particular clothes, often for a specific purpose or occasion
Câu ví dụ
She quickly attired her daughter in warm clothes before heading out into the snow .
Cô ấy nhanh chóng mặc quần áo ấm cho con gái trước khi ra ngoài trời tuyết.
Luyện tập
"to attire" nghĩa là gì?