to attire

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc, trang phục
🎯
Đừng chỉ tra "to attire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dress oneself or someone else in particular clothes, often for a specific purpose or occasion
✏️
Câu ví dụ
She quickly attired her daughter in warm clothes before heading out into the snow .
Cô ấy nhanh chóng mặc quần áo ấm cho con gái trước khi ra ngoài trời tuyết.
✅
Luyện tập

"to attire" nghĩa là gì?