to have on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đang mặc
🎯
Đừng chỉ tra "to have on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be wearing an item of clothing or accessory
✏️
Câu ví dụ
Do you have your raincoat on?It might rain later.
Bạn đã mặc áo mưa chưa? Có thể trời sẽ mưa sau đó.
✅
Luyện tập

"to have on" nghĩa là gì?