to have on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đang mặc
Đừng chỉ tra "to have on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be wearing an item of clothing or accessory
Câu ví dụ
Do you have your raincoat on?It might rain later.
Bạn đã mặc áo mưa chưa? Có thể trời sẽ mưa sau đó.
Luyện tập
"to have on" nghĩa là gì?