to bunch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gom lại, bó lại
Đừng chỉ tra "to bunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather into a compact group or cluster
Câu ví dụ
She bunched the fabric and pinned it to create elegant drapes .
Cô ấy gom vải lại và ghim nó để tạo ra những tấm rèm thanh lịch.
Luyện tập
"to bunch" nghĩa là gì?