to bunch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gom lại, bó lại
🎯
Đừng chỉ tra "to bunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather into a compact group or cluster
✏️
Câu ví dụ
She bunched the fabric and pinned it to create elegant drapes .
Cô ấy gom vải lại và ghim nó để tạo ra những tấm rèm thanh lịch.
✅
Luyện tập

"to bunch" nghĩa là gì?