to dispirit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất tinh thần
🎯
Đừng chỉ tra "to dispirit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to feel discouraged and less motivated
✏️
Câu ví dụ
Despite setbacks , he refused to let failures dispirit his passion for learning .
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy từ chối để thất bại làm nản lòng niềm đam mê học hỏi của mình.
✅
Luyện tập

"to dispirit" nghĩa là gì?