to dispirit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất tinh thần
Đừng chỉ tra "to dispirit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to feel discouraged and less motivated
Câu ví dụ
Despite setbacks , he refused to let failures dispirit his passion for learning .
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy từ chối để thất bại làm nản lòng niềm đam mê học hỏi của mình.
Luyện tập
"to dispirit" nghĩa là gì?