to demoralize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất tinh thần
Definition (English)
to make someone feel sad or less hopeful by weakening their confidence, mood, etc.
Câu ví dụ
The constant disruptions in the online meeting demoralize the team , making it hard to stay focused and get work done .
Những gián đoạn liên tục trong cuộc họp trực tuyến làm nản lòng nhóm, khiến khó tập trung và hoàn thành công việc.
Luyện tập
"to demoralize" nghĩa là gì?