to demoralize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất tinh thần
💡
Definition (English)
to make someone feel sad or less hopeful by weakening their confidence, mood, etc.
✏️
Câu ví dụ
The constant disruptions in the online meeting demoralize the team , making it hard to stay focused and get work done .
Những gián đoạn liên tục trong cuộc họp trực tuyến làm nản lòng nhóm, khiến khó tập trung và hoàn thành công việc.
Luyện tập

"to demoralize" nghĩa là gì?