to demoralize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất tinh thần
Đừng chỉ tra "to demoralize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel sad or less hopeful by weakening their confidence, mood, etc.
Câu ví dụ
The constant disruptions in the online meeting demoralize the team , making it hard to stay focused and get work done .
Những gián đoạn liên tục trong cuộc họp trực tuyến làm nản lòng nhóm, khiến khó tập trung và hoàn thành công việc.
Luyện tập
"to demoralize" nghĩa là gì?