to rupture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vỡ, bục
Đừng chỉ tra "to rupture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a pipe or similar structure) to burst or break apart suddenly
Câu ví dụ
Emergency response teams were dispatched to the scene where a gas main was about to rupture.
Các đội ứng phó khẩn cấp đã được cử đến hiện trường nơi một đường ống dẫn khí sắp vỡ.
Luyện tập
"to rupture" nghĩa là gì?