to rupture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ, bục
🎯
Đừng chỉ tra "to rupture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a pipe or similar structure) to burst or break apart suddenly
✏️
Câu ví dụ
Emergency response teams were dispatched to the scene where a gas main was about to rupture.
Các đội ứng phó khẩn cấp đã được cử đến hiện trường nơi một đường ống dẫn khí sắp vỡ.
✅
Luyện tập

"to rupture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing