to cringe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
co rúm lại, thu mình
Đừng chỉ tra "to cringe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to draw back involuntarily, often in response to fear, pain, embarrassment, or discomfort
Câu ví dụ
Witnessing the accident made bystanders cringe in horror at the impact .
Chứng kiến vụ tai nạn khiến những người xung quanh co rúm lại vì kinh hãi trước tác động.
Luyện tập
"to cringe" nghĩa là gì?