to cradle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ru, ôm nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "to cradle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold someone or something in one's arms or hands gently and carefully
Câu ví dụ
The nurse cradled the patient 's arm while assisting with the procedure .
Y tá ôm nhẹ cánh tay của bệnh nhân trong khi hỗ trợ thủ thuật.
Luyện tập
"to cradle" nghĩa là gì?