to cradle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ru, ôm nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "to cradle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold someone or something in one's arms or hands gently and carefully
✏️
Câu ví dụ
The nurse cradled the patient 's arm while assisting with the procedure .
Y tá ôm nhẹ cánh tay của bệnh nhân trong khi hỗ trợ thủ thuật.
✅
Luyện tập

"to cradle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection