to peck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hôn nhẹ, hôn nhanh
Đừng chỉ tra "to peck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a quick and light kiss
Câu ví dụ
To express gratitude , he pecked his friend on the cheek after receiving a thoughtful gift .
Để bày tỏ lòng biết ơn, anh ấy hôn nhẹ lên má bạn mình sau khi nhận được một món quà chu đáo.
Luyện tập
"to peck" nghĩa là gì?