to fondle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, chạm nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "to fondle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch or handle tenderly and affectionately
Câu ví dụ
The grandmother fondled the soft fabric of the baby 's blanket .
Người bà vuốt ve tấm vải mềm của chiếc chăn em bé.
Luyện tập
"to fondle" nghĩa là gì?