to fondle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, chạm nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "to fondle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to touch or handle tenderly and affectionately
✏️
Câu ví dụ
The grandmother fondled the soft fabric of the baby 's blanket .
Người bà vuốt ve tấm vải mềm của chiếc chăn em bé.
✅
Luyện tập

"to fondle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection