to flinch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật mình, co rúm lại
Đừng chỉ tra "to flinch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a quick and involuntary movement in response to a surprise, pain, or fear
Câu ví dụ
The unexpected fireworks display caused the dog to flinch and hide under the bed .
Màn pháo hoa bất ngờ khiến con chó giật mình và trốn dưới gầm giường.
Luyện tập
"to flinch" nghĩa là gì?