to gesture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra hiệu, làm điệu bộ
🎯
Đừng chỉ tra "to gesture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express a meaning with a movement of the hands, face, head, etc.
✏️
Câu ví dụ
The coach gestured for the player to come off the field for a substitution .
Huấn luyện viên ra hiệu để cầu thủ rời sân để thay người.
✅
Luyện tập

"to gesture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection