to gesture
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ra hiệu, làm điệu bộ
Đừng chỉ tra "to gesture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express a meaning with a movement of the hands, face, head, etc.
Câu ví dụ
The coach gestured for the player to come off the field for a substitution .
Huấn luyện viên ra hiệu để cầu thủ rời sân để thay người.
Luyện tập
"to gesture" nghĩa là gì?