to course
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chảy, trôi
Đừng chỉ tra "to course" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a liquid) to move steadily
Câu ví dụ
Sweat coursed down his forehead as he ran the marathon in the scorching heat .
Mồ hôi chảy dài trên trán anh khi anh chạy marathon trong cái nóng như thiêu như đốt.
Luyện tập
"to course" nghĩa là gì?