to course

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy, trôi
🎯
Đừng chỉ tra "to course" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a liquid) to move steadily
✏️
Câu ví dụ
Sweat coursed down his forehead as he ran the marathon in the scorching heat .
Mồ hôi chảy dài trên trán anh khi anh chạy marathon trong cái nóng như thiêu như đốt.
✅
Luyện tập

"to course" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids