to cloud

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm u ám, che phủ
🎯
Đừng chỉ tra "to cloud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make the sky or air overcast
✏️
Câu ví dụ
Gray clouds began to cloud the sky , hinting at rain .
Những đám mây xám bắt đầu che phủ bầu trời, báo hiệu mưa.
✅
Luyện tập

"to cloud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids