to dribble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
Đừng chỉ tra "to dribble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flow slowly, often in small drops or an uneven stream
Câu ví dụ
The melted ice cream dribbled down the cone and onto her hand .
Kem tan chảy nhỏ giọt xuống ốc quế và vào tay cô ấy.
Luyện tập
"to dribble" nghĩa là gì?