to seep

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấm, rỉ ra
🎯
Đừng chỉ tra "to seep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slowly leak or pass through small openings
✏️
Câu ví dụ
The aroma of coffee seeped through the house , waking everyone up .
Mùi thơm của cà phê thấm khắp nhà, đánh thức mọi người.
✅
Luyện tập

"to seep" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids