to seep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thấm, rỉ ra
Đừng chỉ tra "to seep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slowly leak or pass through small openings
Câu ví dụ
The aroma of coffee seeped through the house , waking everyone up .
Mùi thơm của cà phê thấm khắp nhà, đánh thức mọi người.
Luyện tập
"to seep" nghĩa là gì?