to dry up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khô cạn, cạn khô
Đừng chỉ tra "to dry up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become empty of water or other liquids, often through evaporation
Câu ví dụ
The heat caused the soil in the garden to dry up, making it necessary to water the plants more frequently .
Cái nóng làm cho đất trong vườn khô cạn, khiến cần phải tưới cây thường xuyên hơn.
Luyện tập
"to dry up" nghĩa là gì?