to ripple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gợn sóng, róc rách
Đừng chỉ tra "to ripple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flow with irregular movements, often making a bubbling sound
Câu ví dụ
The surface of the river rippled when the boat passed by .
Mặt sông gợn sóng khi con thuyền đi qua.
Luyện tập
"to ripple" nghĩa là gì?