to wet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ướt, tẩm ướt
Đừng chỉ tra "to wet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something damp or moist by applying water or another liquid
Câu ví dụ
He wet the sponge and began to wash the car .
Anh ấy làm ướt miếng bọt biển và bắt đầu rửa xe.
Luyện tập
"to wet" nghĩa là gì?