to wet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ướt, tẩm ướt
🎯
Đừng chỉ tra "to wet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something damp or moist by applying water or another liquid
✏️
Câu ví dụ
He wet the sponge and began to wash the car .
Anh ấy làm ướt miếng bọt biển và bắt đầu rửa xe.
✅
Luyện tập

"to wet" nghĩa là gì?