to counteract

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống lại, trung hòa
🎯
Đừng chỉ tra "to counteract" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act against something in order to reduce its effect
✏️
Câu ví dụ
The organization is consistently counteracting the environmental impact of its operations by adopting sustainable practices .
Tổ chức này luôn chống lại tác động môi trường từ các hoạt động của mình bằng cách áp dụng các thực hành bền vững.
✅
Luyện tập

"to counteract" nghĩa là gì?