to impede

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, gây khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "to impede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create difficulty or obstacles that make it hard for something to happen or progress
✏️
Câu ví dụ
The thick fog impeded visibility and slowed down the morning commute .
Sương mù dày đặc cản trở tầm nhìn và làm chậm việc đi lại buổi sáng.
✅
Luyện tập

"to impede" nghĩa là gì?