to impede
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, gây khó khăn
Đừng chỉ tra "to impede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create difficulty or obstacles that make it hard for something to happen or progress
Câu ví dụ
The thick fog impeded visibility and slowed down the morning commute .
Sương mù dày đặc cản trở tầm nhìn và làm chậm việc đi lại buổi sáng.
Luyện tập
"to impede" nghĩa là gì?