to curb

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "to curb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to limit or control by placing restrictions on something
✏️
Câu ví dụ
The company recently curbed unauthorized access to sensitive information through new policies .
Công ty gần đây đã hạn chế truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm thông qua các chính sách mới.
✅
Luyện tập

"to curb" nghĩa là gì?