to curb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, kiểm soát
Đừng chỉ tra "to curb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to limit or control by placing restrictions on something
Câu ví dụ
The company recently curbed unauthorized access to sensitive information through new policies .
Công ty gần đây đã hạn chế truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm thông qua các chính sách mới.
Luyện tập
"to curb" nghĩa là gì?