to fight back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản kháng, tự vệ
🎯
Đừng chỉ tra "to fight back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to resist or defend oneself against an attack or challenge, often by taking action to counter the aggression or difficulty
✏️
Câu ví dụ
Victims of bullying are encouraged to stand up and fight back against their tormentors .
Nạn nhân của bắt nạt được khuyến khích đứng lên và chống trả lại những kẻ hành hạ mình.
✅
Luyện tập

"to fight back" nghĩa là gì?