to fight back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phản kháng, tự vệ
Đừng chỉ tra "to fight back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to resist or defend oneself against an attack or challenge, often by taking action to counter the aggression or difficulty
Câu ví dụ
Victims of bullying are encouraged to stand up and fight back against their tormentors .
Nạn nhân của bắt nạt được khuyến khích đứng lên và chống trả lại những kẻ hành hạ mình.
Luyện tập
"to fight back" nghĩa là gì?