to tamper
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp, xáo trộn
Đừng chỉ tra "to tamper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to meddle with or alter something, often with the intention of causing harm or making changes
Câu ví dụ
The police believe someone tampered with the crime scene to mislead the investigation .
Cảnh sát tin rằng ai đó đã can thiệp vào hiện trường vụ án để đánh lạc hướng điều tra.
Luyện tập
"to tamper" nghĩa là gì?