to tamper

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp, xáo trộn
🎯
Đừng chỉ tra "to tamper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meddle with or alter something, often with the intention of causing harm or making changes
✏️
Câu ví dụ
The police believe someone tampered with the crime scene to mislead the investigation .
Cảnh sát tin rằng ai đó đã can thiệp vào hiện trường vụ án để đánh lạc hướng điều tra.
✅
Luyện tập

"to tamper" nghĩa là gì?