to subjugate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuất phục, chinh phục
🎯
Đừng chỉ tra "to subjugate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gain control and governance over a person, group, or territory, often through conquest or forceful means
✏️
Câu ví dụ
The warlord 's strategy was to subjugate rival factions and unify the region under a single rule .
Chiến lược của tướng quân là khuất phục các phe đối địch và thống nhất khu vực dưới một quyền cai trị duy nhất.
✅
Luyện tập

"to subjugate" nghĩa là gì?