to clash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, mâu thuẫn
Đừng chỉ tra "to clash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be different from each other, resulting in incompatibility or disagreement
Câu ví dụ
Their interests clashed when they realized they were competing for the same promotion .
Lợi ích của họ xung đột khi họ nhận ra mình đang cạnh tranh cho cùng một sự thăng tiến.
Luyện tập
"to clash" nghĩa là gì?