to blend in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, trộn lẫn
Đừng chỉ tra "to blend in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to match well with the environment and become a part of the surroundings
Câu ví dụ
As a new student , she found it difficult to blend in with the larger class .
Là một học sinh mới, cô ấy thấy khó khăn để hòa nhập với lớp học lớn hơn.
Luyện tập
"to blend in" nghĩa là gì?