to blend in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, trộn lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "to blend in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to match well with the environment and become a part of the surroundings
✏️
Câu ví dụ
As a new student , she found it difficult to blend in with the larger class .
Là một học sinh mới, cô ấy thấy khó khăn để hòa nhập với lớp học lớn hơn.
✅
Luyện tập

"to blend in" nghĩa là gì?