to fit in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to fit in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be socially fit for or belong within a particular group or environment
✏️
Câu ví dụ
Over time , he learned to fit in with the local traditions and lifestyle .
Theo thời gian, anh ấy đã học cách hòa nhập với truyền thống và lối sống địa phương.
✅
Luyện tập

"to fit in" nghĩa là gì?