to fit in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, phù hợp
Đừng chỉ tra "to fit in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be socially fit for or belong within a particular group or environment
Câu ví dụ
Over time , he learned to fit in with the local traditions and lifestyle .
Theo thời gian, anh ấy đã học cách hòa nhập với truyền thống và lối sống địa phương.
Luyện tập
"to fit in" nghĩa là gì?