to collate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
so sánh, đối chiếu
🎯
Đừng chỉ tra "to collate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to compare different pieces of information and examine them to find their differences
✏️
Câu ví dụ
He spent hours collating the results of the survey to identify key findings .
Anh ấy đã dành hàng giờ để so sánh kết quả khảo sát để xác định những phát hiện quan trọng.
✅
Luyện tập

"to collate" nghĩa là gì?