to collate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
so sánh, đối chiếu
Đừng chỉ tra "to collate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to compare different pieces of information and examine them to find their differences
Câu ví dụ
He spent hours collating the results of the survey to identify key findings .
Anh ấy đã dành hàng giờ để so sánh kết quả khảo sát để xác định những phát hiện quan trọng.
Luyện tập
"to collate" nghĩa là gì?