to throttle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, siết cổ
🎯
Đừng chỉ tra "to throttle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to end someone's life by squeezing their throat, cutting off their air supply
✏️
Câu ví dụ
The wrestler often throttles his opponents with powerful moves .
Đô vật thường bóp cổ đối thủ bằng những đòn mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"to throttle" nghĩa là gì?