to throttle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, siết cổ
Đừng chỉ tra "to throttle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end someone's life by squeezing their throat, cutting off their air supply
Câu ví dụ
The wrestler often throttles his opponents with powerful moves .
Đô vật thường bóp cổ đối thủ bằng những đòn mạnh mẽ.
Luyện tập
"to throttle" nghĩa là gì?