to paralyze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tê liệt, khiến bị liệt
Đừng chỉ tra "to paralyze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a person, animal, or part of the body to lose the ability to move or function, usually due to injury or illness
Câu ví dụ
The disease progressed rapidly , threatening to paralyze the patient 's respiratory system .
Bệnh tiến triển nhanh chóng, đe dọa làm tê liệt hệ hô hấp của bệnh nhân.
Luyện tập
"to paralyze" nghĩa là gì?