to do in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giết, thanh toán
Đừng chỉ tra "to do in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to murder someone
Câu ví dụ
The detective worked tirelessly to prevent the mob from carrying out their plan to do in a key witness.
Thám tử làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn băng đảng thực hiện kế hoạch giết chết một nhân chứng quan trọng.
Luyện tập
"to do in" nghĩa là gì?