to cripple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tàn tật, gây tàn phế
Đừng chỉ tra "to cripple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to inflict severe damage to someone's body so that they are unable to walk or move properly
Câu ví dụ
The construction worker took precautions to avoid accidents that could cripple him .
Người công nhân xây dựng đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh những tai nạn có thể làm tàn tật anh ta.
Luyện tập
"to cripple" nghĩa là gì?