to prey on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
săn mồi, ăn thịt
Đừng chỉ tra "to prey on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hunt, capture, and eat other animals as a means of survival
Câu ví dụ
Some snakes prey on eggs , swallowing them whole .
Một số loài rắn săn mồi trứng, nuốt chửng chúng toàn bộ.
Luyện tập
"to prey on" nghĩa là gì?