to prey on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
săn mồi, ăn thịt
🎯
Đừng chỉ tra "to prey on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hunt, capture, and eat other animals as a means of survival
✏️
Câu ví dụ
Some snakes prey on eggs , swallowing them whole .
Một số loài rắn săn mồi trứng, nuốt chửng chúng toàn bộ.
✅
Luyện tập

"to prey on" nghĩa là gì?