to numb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tê, làm mất cảm giác
Đừng chỉ tra "to numb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a part of the body lose sensation or responsiveness
Câu ví dụ
The cold wind outside is numbing my face .
Gió lạnh bên ngoài đang làm tê mặt tôi.
Luyện tập
"to numb" nghĩa là gì?