to asphyxiate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt thở, bóp nghẹt
Đừng chỉ tra "to asphyxiate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to stop breathing by depriving them of oxygen
Câu ví dụ
The toxic fumes from the fire are asphyxiating the residents .
Khói độc từ đám cháy đang làm ngạt thở cư dân.
Luyện tập
"to asphyxiate" nghĩa là gì?