to asphyxiate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạt thở, bóp nghẹt
🎯
Đừng chỉ tra "to asphyxiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to stop breathing by depriving them of oxygen
✏️
Câu ví dụ
The toxic fumes from the fire are asphyxiating the residents .
Khói độc từ đám cháy đang làm ngạt thở cư dân.
✅
Luyện tập

"to asphyxiate" nghĩa là gì?