to caption
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chú thích, ghi chú
Definition (English)
to provide a brief description or explanation for an image, video, or piece of content
Câu ví dụ
The nature photographer always captions his Instagram posts with details about the location and the wildlife featured in the image .
Nhiếp ảnh gia thiên nhiên luôn ghi chú các bài đăng trên Instagram của mình với các chi tiết về địa điểm và động vật hoang dã có trong hình ảnh.
Luyện tập
"to caption" nghĩa là gì?