to pen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viết, soạn thảo
Đừng chỉ tra "to pen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write a letter, novel, play, etc.
Câu ví dụ
The aspiring playwright spent months penning a captivating script for the upcoming theater production .
Nhà viết kịch đầy khát vọng đã dành nhiều tháng để viết một kịch bản hấp dẫn cho vở kịch sắp tới.
Luyện tập
"to pen" nghĩa là gì?