to pen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
viết, soạn thảo
🎯
Đừng chỉ tra "to pen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write a letter, novel, play, etc.
✏️
Câu ví dụ
The aspiring playwright spent months penning a captivating script for the upcoming theater production .
Nhà viết kịch đầy khát vọng đã dành nhiều tháng để viết một kịch bản hấp dẫn cho vở kịch sắp tới.
✅
Luyện tập

"to pen" nghĩa là gì?