to scribble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viết nguệch ngoạc, viết vội vàng
Đừng chỉ tra "to scribble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write hastily or carelessly without giving attention to legibility or form
Câu ví dụ
In the rush to take notes , he would occasionally scribble the key points , making it challenging to decipher later .
Trong lúc vội vàng ghi chép, anh ấy thỉnh thoảng viết nguệch ngoạc những điểm chính, khiến sau này khó giải mã.
Luyện tập
"to scribble" nghĩa là gì?