to inscribe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc, ghi
🎯
Đừng chỉ tra "to inscribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark or engrave a surface with a design or pattern, typically to create a lasting impression or decoration
✏️
Câu ví dụ
As a tradition , graduates often inscribe their yearbooks with fond memories and best wishes for the future .
Như một truyền thống, các sinh viên tốt nghiệp thường khắc những kỷ niệm đẹp và lời chúc tốt đẹp cho tương lai vào sổ kỷ yếu của họ.
✅
Luyện tập

"to inscribe" nghĩa là gì?