to annotate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chú thích, bình luận
🎯
Đừng chỉ tra "to annotate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add notes that explain or comment on something, such as a text, document, or image
✏️
Câu ví dụ
During the book club discussion , members would annotate passages with thoughts and questions .
Trong buổi thảo luận của câu lạc bộ sách, các thành viên sẽ chú thích các đoạn văn với suy nghĩ và câu hỏi.
✅
Luyện tập

"to annotate" nghĩa là gì?