to annotate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chú thích, bình luận
Đừng chỉ tra "to annotate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add notes that explain or comment on something, such as a text, document, or image
Câu ví dụ
During the book club discussion , members would annotate passages with thoughts and questions .
Trong buổi thảo luận của câu lạc bộ sách, các thành viên sẽ chú thích các đoạn văn với suy nghĩ và câu hỏi.
Luyện tập
"to annotate" nghĩa là gì?