to pencil

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẽ bằng bút chì, phác thảo bằng bút chì
🎯
Đừng chỉ tra "to pencil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create content using a pencil as the writing or drawing instrument
✏️
Câu ví dụ
Before inking the final version , the comic book artist meticulously penciled each frame to ensure the composition was just right .
Trước khi tô mực lên bản cuối cùng, họa sĩ truyện tranh đã tỉ mỉ vẽ bút chì từng khung hình để đảm bảo bố cục hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"to pencil" nghĩa là gì?